Kanji
Chữ 赤 (XÍCH) nghĩa là gì?
赤 đọc Hán-Việt là XÍCH, nghĩa là đỏ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | xích |
|---|
| Âm On | セキ、シャク |
|---|
| Âm Kun | あか、あか-、あか.い、あか.らむ、あか.らめる |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 赤 (xích) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
赤xíchÂm On セキ、シャクÂm Kun あか、あか-、あか.い、あか.らむ、あか.らめるN4 · ước tính theo khung JLPT7 nét
đỏ
Mẹo nhớ
Hình người đứng trên nền đất (土), phía dưới như bị lửa nung đến ửng lên — đây là chữ 'xích' (màu đỏ).
Từ ghép tiêu biểu
- 赤あかmàu đỏ
- 赤いあかいđỏ
- 赤道せきどうxích đạo
- 赤らむあからむđỏ lên, ửng đỏ
Từ vựng khác có chữ này
- 赤ん坊あかんぼうem bé, trẻ sơ sinh
- 赤ちゃんあかちゃんem bé
- 真っ赤まっかđỏ rực
- 赤字あかじthâm hụt, lỗ; chữ đỏ