Từ vựng

言語 (げんご, gengo) nghĩa là gì?

言語 (げんご, gengo) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんご
Romajigengo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんご
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggengo

ngôn ngữ

  1. 1danh từ language

Câu ví dụ

  • Tiếng Nhật là một ngôn ngữ khó.

  • Trên thế giới có rất nhiều ngôn ngữ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.