Từ vựng

伝言 (でんごん, dengon) nghĩa là gì?

伝言 (でんごん, dengon) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nhắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんごん
Romajidengon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
でんごん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdengon

lời nhắn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (verbal) message; word (from someone)

Câu ví dụ

  • Nhờ nhắn lại giúp mẹ tôi.

  • Tôi đã để lại lời nhắn cho anh Tanaka.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.