Từ vựng
発言 (はつげん, hatsugen) nghĩa là gì?
発言 (はつげん, hatsugen) trong tiếng Nhật nghĩa là phát biểu, lời nói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はつげん |
|---|
| Romaji | hatsugen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghatsugen
phát biểu, lời nói
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ statement; remark; observation
Câu ví dụ
彼の発言が物議を醸した。
Phát ngôn của anh ấy đã gây tranh cãi.
会議で自由に発言してください。
Xin hãy tự do phát biểu trong cuộc họp.