Từ vựng

言付け (ことづけ, kotozuke) nghĩa là gì?

言付け (ことづけ, kotozuke) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nhắn, việc nhắn lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcことづけ
Romajikotozuke
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ことづけ
N1 · ước tính theo khung JLPTkotozuke

lời nhắn, việc nhắn lại

Câu ví dụ

  • Tôi đã truyền lại lời nhắn của mẹ cho em gái.

  • Xin nhờ anh nhắn lại giúp cho anh Tanaka.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.