Từ vựng
言付け (ことづけ, kotozuke) nghĩa là gì?
言付け (ことづけ, kotozuke) trong tiếng Nhật nghĩa là lời nhắn, việc nhắn lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ことづけ |
|---|
| Romaji | kotozuke |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkotozuke
lời nhắn, việc nhắn lại
Câu ví dụ
母からの言付けを妹に伝えた。
Tôi đã truyền lại lời nhắn của mẹ cho em gái.
田中さんに言付けをお願いします。
Xin nhờ anh nhắn lại giúp cho anh Tanaka.