Từ vựng
予言 (よげん, yogen) nghĩa là gì?
予言 (よげん, yogen) trong tiếng Nhật nghĩa là lời tiên tri, dự ngôn.
| Cách đọc | よげん |
|---|---|
| Romaji | yogen |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
予言よげん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyogen
lời tiên tri, dự ngôn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dự đoán, tiên đoán, dự báo trướcprediction; prophecy; prognostication
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời tiên tri (mang màu sắc tôn giáo)(religious) prophecy
Câu ví dụ
占い師の予言が的中した。
Lời tiên tri của thầy bói đã ứng nghiệm.
彼はいつか成功すると予言した。
Anh ấy đã tiên đoán rằng mình sẽ thành công một ngày nào đó.