Từ vựng
言論 (げんろん, genron) nghĩa là gì?
言論 (げんろん, genron) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn luận; phát biểu, thảo luận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんろん |
|---|
| Romaji | genron |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenron
ngôn luận; phát biểu, thảo luận
- 1danh từ (one's) speech; expression of views; discussion
Câu ví dụ
政府は言論を厳しく統制した。
Chính phủ đã kiểm soát ngôn luận một cách nghiêm ngặt.
この国では言論の自由が保障されている。
Ở nước này, tự do ngôn luận được đảm bảo.