Từ vựng

言論 (げんろん, genron) nghĩa là gì?

言論 (げんろん, genron) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn luận; phát biểu, thảo luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんろん
Romajigenron
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんろん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenron

ngôn luận; phát biểu, thảo luận

  1. 1danh từ (one's) speech; expression of views; discussion

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã kiểm soát ngôn luận một cách nghiêm ngặt.

  • Ở nước này, tự do ngôn luận được đảm bảo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.