Kanji
Chữ 知 (TRI) nghĩa là gì?
知 đọc Hán-Việt là TRI, nghĩa là biết, hiểu biết.
| Âm Hán-Việt | tri |
|---|---|
| Âm On | チ |
| Âm Kun | し.る、し.らせる |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ chính | 矢 (thỉ) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
知triÂm On チÂm Kun し.る、し.らせる
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
biết, hiểu biết
Mẹo nhớ
Lời từ miệng (口) bay ra nhanh và trúng đích như mũi tên (矢) — người hiểu biết thì đối đáp tức thì, đây là chữ 'tri' (biết).
Bộ thủ chính
矢thỉ mũi tên (bộ thỉ) 5 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 8 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ vựng khác có chữ này
- 知事ちじtỉnh trưởng
- 知恵ちえtrí tuệ, sự khôn ngoan
- 知能ちのうtrí năng, trí thông minh
- 知識ちしきkiến thức
- 知らせしらせtin báo, thông báo
- 知合いしりあいngười quen
- 知人ちじんngười quen
- 通知つうちthông báo
- 未知みちchưa biết, bí ẩn
- 無知むちsự thiếu hiểu biết, vô tri
- 知性ちせいtrí tuệ, tính trí thức
- 知的ちてきthuộc trí tuệ, trí thức
- 旧知きゅうちngười quen cũ, tình quen biết lâu năm
- 承知いたしましたしょうちいたしましたtôi đã hiểu và xin tiếp nhận
- 差し支えなければお知らせくださいさしつかえなければおしらせくださいnếu không phiền xin hãy cho biết

