Từ vựng

未知 (みち, michi) nghĩa là gì?

未知 (みち, michi) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa biết, bí ẩn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみち
Romajimichi
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みち
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmichi

chưa biết, bí ẩn

  1. 1tính từ の · danh từ not yet known; unknown; strange

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang chịu đựng một căn bệnh chưa từng được biết đến.

  • Trong vũ trụ trải rộng một thế giới chưa được biết đến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.