Từ vựng

知識 (ちしき, chishiki) nghĩa là gì?

知識 (ちしき, chishiki) trong tiếng Nhật nghĩa là kiến thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちしき
Romajichishiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちしき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchishiki

kiến thức

  1. 1danh từ knowledge; information

Câu ví dụ

  • Anh ấy có kiến thức lịch sử phong phú.

  • Tôi đọc sách và thu được kiến thức mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.