Từ vựng

知らせる (しらせる, shiraseru) nghĩa là gì?

知らせる (しらせる, shiraseru) trong tiếng Nhật nghĩa là báo cho biết, thông báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしらせる
Romajishiraseru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しらせる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiraseru

báo cho biết, thông báo

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to notify; to advise; to inform

Câu ví dụ

  • Tôi đã báo giờ họp cho mọi người.

  • Đến nơi thì hãy gọi điện báo cho tôi nhé.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.