Kanji

Chữ 画 (HỌA) nghĩa là gì?

画 đọc Hán-Việt là HỌA, nghĩa là bức tranh, nét vẽ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthọa
Âm Onガ、カク、エ、カイ
Âm Kunえが.く、かく.する、かぎ.る、はかりごと、はか.る
Số nét8
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
họaÂm On ガ、カク、エ、カイÂm Kun えが.く、かく.する、かぎ.る、はかりごと、はか.る
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét

bức tranh, nét vẽ

Mẹo nhớ

Cây bút vạch những đường ranh quanh thửa ruộng (田) gói gọn trong một khung — đây là chữ mang nghĩa 'bức tranh, nét vẽ'.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 映画えいがphim
  • 計画けいかくkế hoạch, lên kế hoạch
  • 映画館えいがかんrạp chiếu phim

Từ vựng khác có chữ này

  • 漫画まんがtruyện tranh, manga
  • 画家がかhọa sĩ
  • 画面がめんmàn hình
  • 絵画かいがhội họa, tranh vẽ
  • 録画ろくがghi hình, thu video
  • ~画~がtranh, hình ảnh, nét Kanji (hậu tố)
  • 企画きかくkế hoạch, dự án, việc lập kế hoạch
  • 区画くかくphân khu, lô, khu vực
  • 版画はんがtranh khắc in, tranh mộc bản
  • ~画~かくnét (chữ Hán), số nét

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.