Từ vựng

承知 (しょうち, shouchi) nghĩa là gì?

承知 (しょうち, shouchi) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng ý, chấp thuận; biết rõ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうち
Romajishouchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
しょうち
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouchi

đồng ý, chấp thuận; biết rõ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự biết, nắm rõ, hay biếtknowledge; awareness
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đồng ý, chấp thuận, ưng thuận, nhận lờiacceptance; consent; assent
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tha thứ, bỏ qua choforgiving; pardoning; excusing

Câu ví dụ

  • Vâng, tôi đã rõ ạ.

  • Chuyện đó tôi đã biết rõ từ trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.