Từ vựng
知事 (ちじ, chiji) nghĩa là gì?
知事 (ちじ, chiji) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉnh trưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちじ |
|---|
| Romaji | chiji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiji
tỉnh trưởng
- 1danh từ prefectural governor
Câu ví dụ
新しい知事が選挙で選ばれた。
Tỉnh trưởng mới đã được bầu qua bầu cử.
知事が新しい計画を発表した。
Tỉnh trưởng đã công bố kế hoạch mới.