Từ vựng

知人 (ちじん, chijin) nghĩa là gì?

知人 (ちじん, chijin) trong tiếng Nhật nghĩa là người quen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちじん
Romajichijin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちじん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchijin

người quen

  1. 1danh từ người quenfriend; acquaintance

Câu ví dụ

  • Tôi tình cờ gặp người quen ở ga.

  • Có người quen của tôi làm ở công ty này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.