Kanji
Chữ 空 (KHÔNG) nghĩa là gì?
空 đọc Hán-Việt là KHÔNG, nghĩa là bầu trời; trống rỗng.
| Âm Hán-Việt | không |
|---|---|
| Âm On | クウ |
| Âm Kun | そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ chính | 穴 (huyệt) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
空khôngÂm On クウÂm Kun そら、あ.く、あ.き、あ.ける、から、す.く、す.かす、むな.しい
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét
bầu trời; trống rỗng
Mẹo nhớ
Trong cái hang (穴) được đục khoét (工) chỉ còn lại một khoảng trống thênh thang — đây là chữ 'không' (bầu trời; trống rỗng).
Bộ thủ chính
穴huyệt hang, lỗ hổng (bộ huyệt) 5 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 8 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 空港くうこうsân bay
- 航空こうくうhàng không
- 架空かくうhư cấu, tưởng tượng; trên không
- 真空しんくうchân không
- 空中くうちゅうtrên không, giữa không trung
- 空想くうそうtưởng tượng, mơ mộng
- 空っぽからっぽtrống rỗng
- 空~くう~không, hàng không, trống (tiền tố)
- 上空じょうくうbầu trời phía trên, không phận
- 大空おおぞらbầu trời bao la
- 空腹くうふくđói bụng
- 空間くうかんkhông gian, khoảng trống
- 空ろうつろtrống rỗng, vô hồn, rỗng tuếch
- 空しいむなしいtrống rỗng, vô ích, hão huyền



