Từ vựng

知恵 (ちえ, chie) nghĩa là gì?

知恵 (ちえ, chie) trong tiếng Nhật nghĩa là trí tuệ, sự khôn ngoan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちえ
Romajichie
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchie

trí tuệ, sự khôn ngoan

  1. 1danh từ trí tuệ, sự khôn ngoan, mưu tríwisdom; wit; sagacity
  2. 2danh từ (Phật giáo) trí tuệ bát-nhã (prajñā — trí soi dẫn tới giác ngộ)prajna (insight leading to enlightenment)

Câu ví dụ

  • Trí khôn của bà tôi rất hữu ích.

  • Mọi người cùng góp trí tuệ và đã giải quyết được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.