Từ vựng
知能 (ちのう, chinou) nghĩa là gì?
知能 (ちのう, chinou) trong tiếng Nhật nghĩa là trí năng, trí thông minh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちのう |
|---|
| Romaji | chinou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinou
trí năng, trí thông minh
- 1danh từ intelligence; intellect; brains
Câu ví dụ
この犬は知能が高くてよく覚える。
Con chó này thông minh nên học rất nhanh.
コンピューターの知能は年々高くなっている。
Trí thông minh của máy tính ngày càng cao.