Từ vựng

知能 (ちのう, chinou) nghĩa là gì?

知能 (ちのう, chinou) trong tiếng Nhật nghĩa là trí năng, trí thông minh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちのう
Romajichinou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちのう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchinou

trí năng, trí thông minh

  1. 1danh từ intelligence; intellect; brains

Câu ví dụ

  • Con chó này thông minh nên học rất nhanh.

  • Trí thông minh của máy tính ngày càng cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.