Từ vựng
知的 (ちてき, chiteki) nghĩa là gì?
知的 (ちてき, chiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thuộc trí tuệ, trí thức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちてき |
|---|
| Romaji | chiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiteki
thuộc trí tuệ, trí thức
- 1tính từ -na intellectual
Câu ví dụ
子どもの知的好奇心を育てたい。
Tôi muốn nuôi dưỡng sự tò mò trí tuệ của trẻ nhỏ.
彼はいつも知的な雰囲気を漂わせている。
Anh ấy luôn toát ra khí chất trí thức.