Từ vựng

知らせ (しらせ, shirase) nghĩa là gì?

知らせ (しらせ, shirase) trong tiếng Nhật nghĩa là tin báo, thông báo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしらせ
Romajishirase
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しらせ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshirase

tin báo, thông báo

  1. 1danh từ tin tức, thông báo, tin báonews; word; tidings
  2. 2danh từ điềm báo, linh cảmomen; foreboding; premonition

Câu ví dụ

  • Tin xấu thì nên báo sớm.

  • Nghe tin đỗ, tôi đã bật khóc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.