Kanji

Chữ 力 (LỰC) nghĩa là gì?

力 đọc Hán-Việt là LỰC, nghĩa là sức, sức lực, sức mạnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlực
Âm Onリョク、リキ、リイ
Âm Kunちから
Số nét2
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
lựcÂm On リョク、リキ、リイÂm Kun ちから
N4 · ước tính theo khung JLPT2 nét

sức, sức lực, sức mạnh

Mẹo nhớ

Hình một cánh tay gân guốc đang gồng lên, dồn hết gân cốt — đây là chữ 'lực' (sức, sức mạnh).

Thứ tự nét · 2 nét

  • 1
  • 2

Từ ghép tiêu biểu

  • 力ちからsức, sức mạnh; năng lực
  • 実力じつりょくthực lực, năng lực thực tế

Từ vựng khác có chữ này

  • 努力どりょくnỗ lực
  • 協力きょうりょくsự hợp tác, hỗ trợ
  • 強力きょうりょくmạnh mẽ, có sức mạnh lớn
  • 能力のうりょくnăng lực
  • 魅力みりょくsức hấp dẫn, nét quyến rũ
  • 全力ぜんりょくtoàn lực, hết sức
  • 効力こうりょくhiệu lực, hiệu quả
  • 学力がくりょくhọc lực, năng lực học tập
  • 引力いんりょくlực hút, lực hấp dẫn
  • 活力かつりょくsức sống, năng lượng
  • 速力そくりょくtốc độ
  • 重力じゅうりょくtrọng lực
  • 電力でんりょくđiện năng, công suất điện
  • 力強いちからづよいmạnh mẽ; đáng tin cậy
  • ~力~りょくlực, năng lực (hậu tố)
  • 体力たいりょくthể lực, sức bền
  • 労力ろうりょくcông sức, sức lao động
  • 動力どうりょくđộng lực, công suất truyền động
  • 勢力せいりょくthế lực, sức mạnh, ảnh hưởng
  • 圧力あつりょくáp suất, áp lực
  • 威力いりょくuy lực, sức mạnh, ảnh hưởng
  • 弾力だんりょくđộ đàn hồi, tính linh hoạt
  • 戦力せんりょくchiến lực, năng lực tác chiến; nhân lực chủ chốt
  • 暴力ぼうりょくbạo lực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.