Từ vựng
圧力 (あつりょく, atsuryoku) nghĩa là gì?
圧力 (あつりょく, atsuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là áp suất, áp lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あつりょく |
|---|
| Romaji | atsuryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsuryoku
áp suất, áp lực
- 1danh từ (vật lý học) áp suất, áp lựcpressure
- 2danh từ áp lực, sức ép (chính trị, dư luận)pressure (e.g. political); arm-twisting
Câu ví dụ
上司から強い圧力を感じた。
Tôi cảm nhận áp lực mạnh từ cấp trên.
タイヤの空気圧力を確認する。
Tôi kiểm tra áp suất khí trong lốp xe.