Từ vựng

圧力 (あつりょく, atsuryoku) nghĩa là gì?

圧力 (あつりょく, atsuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là áp suất, áp lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあつりょく
Romajiatsuryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あつりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatsuryoku

áp suất, áp lực

  1. 1danh từ (vật lý học) áp suất, áp lựcpressure
  2. 2danh từ áp lực, sức ép (chính trị, dư luận)pressure (e.g. political); arm-twisting

Câu ví dụ

  • Tôi cảm nhận áp lực mạnh từ cấp trên.

  • Tôi kiểm tra áp suất khí trong lốp xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.