Từ vựng

電力 (でんりょく, denryoku) nghĩa là gì?

電力 (でんりょく, denryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là điện năng, công suất điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcでんりょく
Romajidenryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
でんりょく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenryoku

điện năng, công suất điện

  1. 1danh từ electric power

Câu ví dụ

  • Điện năng đang thiếu hụt.

  • Nhà máy này dùng nhiều điện năng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.