Từ vựng
労力 (ろうりょく, rouryoku) nghĩa là gì?
労力 (ろうりょく, rouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là công sức, sức lao động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうりょく |
|---|
| Romaji | rouryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrouryoku
công sức, sức lao động
- 1danh từ labour; labor; effort
Câu ví dụ
無駄な労力を省く方法を考えた。
Tôi đã nghĩ cách để giảm bớt công sức lãng phí.
この作業には多大な労力がかかる。
Công việc này tốn rất nhiều công sức.