Từ vựng
動力 (どうりょく, douryoku) nghĩa là gì?
動力 (どうりょく, douryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là động lực, công suất truyền động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どうりょく |
|---|
| Romaji | douryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdouryoku
động lực, công suất truyền động
- 1danh từ động lực, sức kéo, năng lượng vận hànhpower; motive power
- 2danh từ (kỹ thuật) điện ba phathree-phase electricity
Câu ví dụ
蒸気機関は昔の動力の中心だった。
Máy hơi nước từng là trung tâm động lực ngày xưa.
この機械は電気を動力源としている。
Máy này dùng điện làm nguồn động lực.