Từ vựng
効力 (こうりょく, kouryoku) nghĩa là gì?
効力 (こうりょく, kouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là hiệu lực, hiệu quả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうりょく |
|---|
| Romaji | kouryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouryoku
hiệu lực, hiệu quả
- 1danh từ effect; efficacy; validity
Câu ví dụ
薬の効力が切れてきたようだ。
Có vẻ như thuốc đã bắt đầu hết hiệu lực.
この契約は明日から効力を持ちます。
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày mai.