Từ vựng

勢力 (せいりょく, seiryoku) nghĩa là gì?

勢力 (せいりょく, seiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいりょく
Romajiseiryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiryoku

thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng

  1. 1danh từ thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng, sức chi phốiinfluence; power; might
  2. 2danh từ (cờ vây) thế của quân cờ trên bàn cờinfluence (of stones)

Câu ví dụ

  • Sức mạnh của bão đang nhanh chóng gia tăng.

  • Tổ chức đó đang mở rộng thế lực trong giới chính trị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.