Từ vựng
勢力 (せいりょく, seiryoku) nghĩa là gì?
勢力 (せいりょく, seiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいりょく |
|---|
| Romaji | seiryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseiryoku
thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng
- 1danh từ thế lực, sức mạnh, ảnh hưởng, sức chi phốiinfluence; power; might
- 2danh từ (cờ vây) thế của quân cờ trên bàn cờinfluence (of stones)
Câu ví dụ
台風の勢力が急速に強まっている。
Sức mạnh của bão đang nhanh chóng gia tăng.
その組織は政界に勢力を伸ばしている。
Tổ chức đó đang mở rộng thế lực trong giới chính trị.