Từ vựng
戦力 (せんりょく, senryoku) nghĩa là gì?
戦力 (せんりょく, senryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến lực, năng lực tác chiến; nhân lực chủ chốt.
| Cách đọc | せんりょく |
|---|---|
| Romaji | senryoku |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
戦力せんりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenryoku
chiến lực, năng lực tác chiến; nhân lực chủ chốt
- 1danh từ tiềm lực chiến tranh, sức mạnh quân sựwar potential; military strength; fighting power
- 2danh từ sức chiến đấu, năng lực đóng góp, quân bài giá trịability (to compete); capabilities; valuable asset
Câu ví dụ
新入社員は貴重な戦力となる。
Nhân viên mới trở thành nhân lực chủ chốt quý giá.
敵の戦力を分析してから作戦を立てる。
Lập kế hoạch tác chiến sau khi phân tích chiến lực của địch.