Từ vựng

戦力 (せんりょく, senryoku) nghĩa là gì?

戦力 (せんりょく, senryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến lực, năng lực tác chiến; nhân lực chủ chốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんりょく
Romajisenryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsenryoku

chiến lực, năng lực tác chiến; nhân lực chủ chốt

  1. 1danh từ tiềm lực chiến tranh, sức mạnh quân sựwar potential; military strength; fighting power
  2. 2danh từ sức chiến đấu, năng lực đóng góp, quân bài giá trịability (to compete); capabilities; valuable asset

Câu ví dụ

  • Nhân viên mới trở thành nhân lực chủ chốt quý giá.

  • Lập kế hoạch tác chiến sau khi phân tích chiến lực của địch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.