Kanji

Chữ 読 (ĐỘC) nghĩa là gì?

読 đọc Hán-Việt là ĐỘC, nghĩa là đọc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđộc
Âm Onドク、トク、トウ
Âm Kunよ.む、-よ.み
Số nét14
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
độcÂm On ドク、トク、トウÂm Kun よ.む、-よ.み
N5 · ước tính theo khung JLPT14 nét

đọc

Mẹo nhớ

Một kẻ sĩ (士) chăm chỉ ngồi dưới mái nhà (冖), lẩm nhẩm đọc từng lời văn (言) — đây là chữ mang nghĩa 'đọc'.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 読みよみcách đọc, việc đọc
  • 読み返すよみかえすđọc lại (lần nữa, nhiều lần)
  • 朗読ろうどくđọc thành tiếng, ngâm đọc
  • 購読こうどくđặt mua và đọc, đăng ký báo
  • 読み上げるよみあげるđọc to, đọc thành tiếng
  • 講読こうどくđọc và giảng giải văn bản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.