Từ vựng

体力 (たいりょく, tairyoku) nghĩa là gì?

体力 (たいりょく, tairyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thể lực, sức bền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいりょく
Romajitairyoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
たいりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtairyoku

thể lực, sức bền

  1. 1danh từ thể lực, sức khoẻ, sức bền, sức đề khángphysical strength; power; stamina
  2. 2danh từ sức chống chịu, tiềm lực (của doanh nghiệp, nền kinh tế)strength (of a business, economy, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi chạy bộ mỗi sáng để rèn luyện thể lực.

  • Tôi cảm nhận thể lực suy giảm theo tuổi tác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.