Từ vựng
体力 (たいりょく, tairyoku) nghĩa là gì?
体力 (たいりょく, tairyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thể lực, sức bền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たいりょく |
|---|
| Romaji | tairyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtairyoku
thể lực, sức bền
- 1danh từ thể lực, sức khoẻ, sức bền, sức đề khángphysical strength; power; stamina
- 2danh từ sức chống chịu, tiềm lực (của doanh nghiệp, nền kinh tế)strength (of a business, economy, etc.)
Câu ví dụ
毎朝走って体力をつけている。
Tôi chạy bộ mỗi sáng để rèn luyện thể lực.
年齢とともに体力の衰えを感じる。
Tôi cảm nhận thể lực suy giảm theo tuổi tác.