Từ vựng

能力 (のうりょく, nouryoku) nghĩa là gì?

能力 (のうりょく, nouryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là năng lực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcのうりょく
Romajinouryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
のうりょく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnouryoku

năng lực

  1. 1danh từ ability; faculty

Câu ví dụ

  • Cô ấy có năng lực cao.

  • Công việc này cần năng lực đặc biệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.