Từ vựng

実力 (じつりょく, jitsuryoku) nghĩa là gì?

実力 (じつりょく, jitsuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là thực lực, năng lực thực tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじつりょく
Romajijitsuryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じつりょく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjitsuryoku

thực lực, năng lực thực tế

  1. 1danh từ thực lực, năng lực thật, tài cán(real) ability; true strength; merit
  2. 2danh từ vũ lực, sức mạnh cưỡng chếarms; force

Câu ví dụ

  • Tôi đã phát huy được thực lực trong kỳ thi.

  • Anh ấy là vận động viên có thực lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.