Kanji
Chữ 口 (KHẨU) nghĩa là gì?
口 đọc Hán-Việt là KHẨU, nghĩa là miệng.
| Âm Hán-Việt | khẩu |
|---|---|
| Âm On | コウ、ク |
| Âm Kun | くち |
| Số nét | 3 |
| Bộ thủ chính | 口 (khẩu) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
口khẩuÂm On コウ、クÂm Kun くちN4 · ước tính theo khung JLPT3 nét
miệng
Mẹo nhớ
Một khung vuông rỗng, mở ra như cái miệng đang há — đây là chữ 'khẩu' (miệng).
Bộ thủ chính
口khẩu miệng (bộ khẩu) 3 nétThứ tự nét · 3 nét
- 1
- 2
- 3
Từ vựng khác có chữ này
- 入り口いりぐちlối vào, cửa vào
- 利口りこうthông minh, lanh lợi
- 悪口わるくちlời nói xấu, xúc phạm
- 口実こうじつcớ, cái cớ
- 口紅くちべにson môi
- 早口はやくちnói nhanh
- 窓口まどぐちquầy giao dịch; đầu mối liên hệ
- 蛇口じゃぐちvòi nước
- 裏口うらぐちcửa sau; con đường phi pháp
- ~口~くちmiệng, cửa, lối; suất người (hậu tố)
- 火口かこうmiệng núi lửa; họng lò
- 出入口でいりぐちlối ra vào
- 口述こうじゅつkhẩu thuật, đọc cho ghi; lời trình bày miệng
- 口頭こうとうbằng miệng, khẩu ngữ
- 無口むくちít nói, kiệm lời
- 閉口へいこうbó tay, ngán ngẩm, hết chịu nổi
- 甘口あまくちvị ngọt, vị nhẹ; lời tâng bốc
- 口吟むくちずさむngân nga, hát khe khẽ
