Từ vựng

弾力 (だんりょく, danryoku) nghĩa là gì?

弾力 (だんりょく, danryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là độ đàn hồi, tính linh hoạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだんりょく
Romajidanryoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
だんりょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanryoku

độ đàn hồi, tính linh hoạt

  1. 1danh từ elasticity; flexibility

Câu ví dụ

  • Loại cao su này có độ đàn hồi nên dễ co giãn.

  • Công ty áp dụng sự linh hoạt trong giờ làm việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.