Kanji

Chữ 計 (KẾ) nghĩa là gì?

計 đọc Hán-Việt là KẾ, nghĩa là tính toán, đo lường; kế hoạch.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkế
Âm Onケイ
Âm Kunはか.る、はか.らう
Số nét9
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
kếÂm On ケイÂm Kun はか.る、はか.らう
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

tính toán, đo lường; kế hoạch

Mẹo nhớ

Dùng lời (言) đọc đếm cho đủ hết mười (十) đầu ngón tay là biết tính toán — đây là chữ 'kế' (tính toán, đo lường; kế hoạch).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 時計とけいđồng hồ
  • 計るはかるđo, tính thời gian
  • 計画けいかくkế hoạch, lên kế hoạch
  • 見計らうみはからうtự cân nhắc lựa chọn; chọn đúng thời điểm

Từ vựng khác có chữ này

  • 計けいkế hoạch; tổng cộng
  • 会計かいけいkế toán; thanh toán
  • 合計ごうけいtổng cộng
  • 計器けいきđồng hồ đo, thiết bị đo
  • 計算けいさんsự tính toán
  • 設計せっけいsự thiết kế, bản thiết kế
  • 余計よけいthừa, không cần thiết; thêm nữa
  • 統計とうけいthống kê
  • 家計かけいkinh tế gia đình, tài chính hộ gia đình
  • 生計せいけいsinh kế, kế sinh nhai
  • 集計しゅうけいtổng hợp, cộng số liệu
  • 早計そうけいkết luận vội vàng, hấp tấp
  • 損益計算書を確認するそんえきけいさんしょをかくにんするkiểm tra báo cáo kết quả kinh doanh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.