Từ vựng
計器 (けいき, keiki) nghĩa là gì?
計器 (けいき, keiki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo, thiết bị đo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいき |
|---|
| Romaji | keiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiki
đồng hồ đo, thiết bị đo
- 1danh từ meter; gauge
Câu ví dụ
この計器は少し古いです。
Chiếc đồng hồ đo này hơi cũ.
飛行機の計器を確認します。
Tôi kiểm tra các thiết bị đo của máy bay.