Từ vựng

計器 (けいき, keiki) nghĩa là gì?

計器 (けいき, keiki) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ đo, thiết bị đo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいき
Romajikeiki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeiki

đồng hồ đo, thiết bị đo

  1. 1danh từ meter; gauge

Câu ví dụ

  • Chiếc đồng hồ đo này hơi cũ.

  • Tôi kiểm tra các thiết bị đo của máy bay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.