Từ vựng
計 (けい, kei) nghĩa là gì?
計 (けい, kei) trong tiếng Nhật nghĩa là kế hoạch; tổng cộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けい |
|---|
| Romaji | kei |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkei
kế hoạch; tổng cộng
- 1danh từ · hậu tố kế hoạch, mưu kế, sách lượcplan
- 2danh từ · hậu tố máy đo, đồng hồ đometer; measuring device
- 3tiền tố tổng cộng, cộng lại là(in) total; total (of)
Câu ví dụ
参加者は計三十人でした。
Tổng cộng có ba mươi người tham gia.
旅行の費用は計五万円になります。
Chi phí chuyến đi tổng cộng là năm mươi nghìn yên.