Từ vựng 早計 (そうけい) nghĩa là gì? 早計 (そうけい) trong tiếng Nhật nghĩa là kết luận vội vàng, hấp tấp. Thông tin tra cứuCách đọcそうけいCấp (ước tính theo khung JLPT)N1 早計そうけいN1 · ước tính theo khung JLPTkết luận vội vàng, hấp tấpKanji trong từ này早tảo sớm, sáng sớm; nhanh計kế tính toán, đo lường; kế hoạch