Từ vựng

計算 (けいさん, keisan) nghĩa là gì?

計算 (けいさん, keisan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tính toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいさん
Romajikeisan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けいさん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeisan

sự tính toán

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tính toán, phép tính, việc cộng sổcalculation; computation; reckoning
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trù tính, tính trước, dự liệuconsideration; calculation; estimation

Câu ví dụ

  • Phép tính đã bị sai.

  • Tôi đã tính chi phí cho chuyến du lịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.