Kanji

Chữ 送 (TỐNG) nghĩa là gì?

送 đọc Hán-Việt là TỐNG, nghĩa là gửi, đưa tiễn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttống
Âm Onソウ
Âm Kunおく.る
Số nét9
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
tốngÂm On ソウÂm Kun おく.る
N4 · ước tính theo khung JLPT9 nét

gửi, đưa tiễn

Mẹo nhớ

Nâng vật trên hai bàn tay chụm lại rồi theo đường đi (bộ 辶) mà tiễn người đi xa — đây là chữ 'tống' (gửi, đưa tiễn).

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 放送ほうそうphát sóng, phát thanh
  • 送るおくるgửi (thư, đồ); tiễn (ai đó)

Từ vựng khác có chữ này

  • 見送りみおくりsự tiễn đưa; tạm hoãn
  • 輸送ゆそうvận chuyển
  • 送付そうふgửi, chuyển (tài liệu, hàng) đến
  • 送別そうべつtiễn biệt, chia tay
  • 送料そうりょうphí vận chuyển, cước gửi
  • 郵送ゆうそうgửi qua bưu điện
  • 見送るみおくるtiễn; bỏ qua, hoãn lại
  • 送り仮名おくりがなOkurigana, kana theo sau Kanji
  • 回送かいそうchuyển tiếp; chạy xe rỗng về bến
  • 送金そうきんchuyển tiền
  • 運送うんそうvận chuyển, giao nhận hàng
  • 発注書を送付するはっちゅうしょをそうふするgửi đơn đặt hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.