Từ vựng

集計 (しゅうけい, shuukei) nghĩa là gì?

集計 (しゅうけい, shuukei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng hợp, cộng số liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうけい
Romajishuukei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しゅうけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuukei

tổng hợp, cộng số liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ totalization; totalisation; aggregation

Câu ví dụ

  • Việc kiểm phiếu đã hoàn tất.

  • Tôi tổng hợp dữ liệu để làm báo cáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.