Từ vựng
集計 (しゅうけい, shuukei) nghĩa là gì?
集計 (しゅうけい, shuukei) trong tiếng Nhật nghĩa là tổng hợp, cộng số liệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅうけい |
|---|
| Romaji | shuukei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuukei
tổng hợp, cộng số liệu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ totalization; totalisation; aggregation
Câu ví dụ
投票の集計が終わった。
Việc kiểm phiếu đã hoàn tất.
データを集計して報告書を作った。
Tôi tổng hợp dữ liệu để làm báo cáo.