Từ vựng

生計 (せいけい, seikei) nghĩa là gì?

生計 (せいけい, seikei) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh kế, kế sinh nhai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいけい
Romajiseikei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikei

sinh kế, kế sinh nhai

  1. 1danh từ livelihood; living

Câu ví dụ

  • Tôi kiếm sống bằng nghề nông.

  • Sinh kế khó khăn khiến tôi đang gặp rắc rối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.