Từ vựng
生計 (せいけい, seikei) nghĩa là gì?
生計 (せいけい, seikei) trong tiếng Nhật nghĩa là sinh kế, kế sinh nhai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいけい |
|---|
| Romaji | seikei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseikei
sinh kế, kế sinh nhai
- 1danh từ livelihood; living
Câu ví dụ
農業で生計を立てている。
Tôi kiếm sống bằng nghề nông.
生計が苦しくて困っている。
Sinh kế khó khăn khiến tôi đang gặp rắc rối.