Từ vựng

家計 (かけい, kakei) nghĩa là gì?

家計 (かけい, kakei) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh tế gia đình, tài chính hộ gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかけい
Romajikakei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakei

kinh tế gia đình, tài chính hộ gia đình

  1. 1danh từ household economy; family finances

Câu ví dụ

  • Kinh tế gia đình đang khó khăn.

  • Tôi đang ghi sổ chi tiêu gia đình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.