Từ vựng

計る (はかる, hakaru) nghĩa là gì?

計る (はかる, hakaru) trong tiếng Nhật nghĩa là đo, tính thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはかる
Romajihakaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はかる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakaru

đo, tính thời gian

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đo, cân, đong, bấm giờ, khảo sátto measure; to weigh; to survey
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ phỏng đoán, suy ra, đoán chừngto conjecture; to infer; to surmise

Câu ví dụ

  • Hãy bấm giờ giúp tôi.

  • Đo thân nhiệt thì thấy bị sốt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.