Từ vựng

時計 (とけい, tokei) nghĩa là gì?

時計 (とけい, tokei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng hồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとけい
Romajitokei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
とけい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokei

đồng hồ

GenkiGenki 2
  1. 1danh từ clock; watch; timepiece

Câu ví dụ

  • Tôi xem đồng hồ.

  • Tôi đã mua đồng hồ mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.