Từ vựng

設計 (せっけい, sekkei) nghĩa là gì?

設計 (せっけい, sekkei) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thiết kế, bản thiết kế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせっけい
Romajisekkei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せっけい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsekkei

sự thiết kế, bản thiết kế

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ plan; design; layout

Câu ví dụ

  • Cây cầu này do bố tôi thiết kế.

  • Thiết kế nhà thì tốn tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.