Từ vựng
空 (から, kara) nghĩa là gì?
空 (から, kara) trong tiếng Nhật nghĩa là rỗng, trống.
| Cách đọc | から |
|---|---|
| Romaji | kara |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
空から
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkara
rỗng, trống
- 1danh từ · tính từ の sự trống rỗng, tình trạng rỗng khôngemptiness; being empty
- 2tiền tố tay không, chẳng mang gì, không chở gìnot carrying anything; unburdened; empty-handed
- 3tiền tố khống, giả, dỏm (séc khống, lời hứa suông, đặt chỗ ảo, vui gượng, gan dạ giả vờ)dishonoured (bill, promise, etc.); false; no-show (reservation)
Câu ví dụ
冷蔵庫の中は空でした。
Trong tủ lạnh trống rỗng.
空のペットボトルはここに入れてください。
Hãy bỏ chai nhựa rỗng vào đây.