Từ vựng

空 (から, kara) nghĩa là gì?

空 (から, kara) trong tiếng Nhật nghĩa là rỗng, trống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcから
Romajikara
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
から
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkara

rỗng, trống

  1. 1danh từ · tính từ の sự trống rỗng, tình trạng rỗng khôngemptiness; being empty
  2. 2tiền tố tay không, chẳng mang gì, không chở gìnot carrying anything; unburdened; empty-handed
  3. 3tiền tố khống, giả, dỏm (séc khống, lời hứa suông, đặt chỗ ảo, vui gượng, gan dạ giả vờ)dishonoured (bill, promise, etc.); false; no-show (reservation)

Câu ví dụ

  • Trong tủ lạnh trống rỗng.

  • Hãy bỏ chai nhựa rỗng vào đây.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.