Từ vựng

空く (すく, suku) nghĩa là gì?

空く (すく, suku) trong tiếng Nhật nghĩa là vắng, thưa người; đói (bụng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcすく
Romajisuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
すく
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsuku

vắng, thưa người; đói (bụng)

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ vắng bớt, thưa người, bớt chật chộito become less crowded; to thin out; to get empty
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đói bụngto be hungry

Câu ví dụ

  • Đói bụng rồi nhỉ.

  • Tàu vắng người nên tôi ngồi được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.