Từ vựng
航空 (こうくう, koukuu) nghĩa là gì?
航空 (こうくう, koukuu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng không.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうくう |
|---|
| Romaji | koukuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoukuu
hàng không
- 1danh từ aviation; flying
Câu ví dụ
兄は航空会社で働いています。
Anh trai tôi làm ở hãng hàng không.
航空券はもう予約しましたか。
Bạn đã đặt vé máy bay chưa?