Từ vựng

空く (あく, aku) nghĩa là gì?

空く (あく, aku) trong tiếng Nhật nghĩa là trống ra, vắng đi; mở ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあく
Romajiaku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
あく
N4 · ước tính theo khung JLPTaku

trống ra, vắng đi; mở ra

Câu ví dụ

  • Có một chỗ ngồi vừa trống ra kìa.

  • Nếu rảnh tay thì giúp tôi với nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.